教
Giáo Nhĩ Tấn Tốc Kiến Lập Cường Đại Vô Bỉ Đích Tâm Lí Tố Chất教你迅速建立强大无比的心理素质
dịch nghĩa: Dạy ngươi cấp tốc thành lập vô cùng cường đại tố chất tâm lý
- Đánh giá
- ★ 6.2/10 · 19 lượt chấm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 221 nghìn chữ
- Cập nhật
- 01/06/2014
1★
2★
3★
4★
5★
10 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Giáo Nhĩ Tấn Tốc Kiến Lập Cường Đại Vô Bỉ Đích Tâm Lí Tố Chất (教你迅速建立强大无比的心理素质) của Chư Pháp Không Tương (诸法空相). 6.2/10 từ 19 lượt chấm · 221 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Người thích bộ này cũng thích 🌌 mở trong thiên hà →
Review bàn những điều tương tự so khớp nội dung review bằng embedding, không phải người chấm chung — dùng khi bộ này chưa đủ người cùng thích
天
Thiên Tâm Nộ
★ 6.7
1
1871 Thần Thánh Xung Kích
★ 4.6
悟
Ngộ Không Truyện
★ 8.4
纯
Thuần Vật Chất Thế Giới
★ 5.1
史
Sử Thượng Tối Ngưu Bạo Quân
★ 3.0
当
Đương Đại Vật Quyền Pháp Bách Khoa Toàn Thư Tiểu Từ Điển
★ 8.9
新
Tân Trung Quốc Thủ Vị Phi Thăng Giả
★ 8.5
天
Thiên Tài Tại Tả Phong Tử Tại Hữu
★ 7.1
重
Trọng Sinh Chi Thương Mãng Nhân Sinh
★ 3.5
仙
Tiên Đạo Hoành Hành
★ 6.3
替
Thế Thiên Hành Đạo
★ 2.5
九
Cửu Tiêu Thiên Đế
★ 6.0
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (10)
黎明前的茶会
★★★★★
👍 2
20/08/2017
开宗明义,因为我们要学会的就是强大的心理素质,那么什么是强大无比的心理素质呢?
大叔定义:1、不依靠任何外物来给自己找自信,富而不骄,穷而不馁。失去了不沮丧,得到了不忘形。
2、人不是神,都会犯错,做错了事尽力弥补过即可,不要长期的后悔,折磨自己没有任何意义,已经发生的事没有任何办法改变。不为过去的事而无用的懊悔,这是强大内心必备元素。
3、失去任何人、物,你还是你,你是独一无二的,不会因为谁从你生活中消失了你的精神上就少了什么。这就是第三条标准,情感上不依赖任何人、物,而独立圆满,坚强挺立。
4、不在乎任何人对你的负面评价。
asdf346617666
★★★★
👍 2
08/08/2017
教你迅速建立强大无比的心理素质
bainana12
★★★★★
👍 1
08/08/2017
加回来,仙草-,虽然写的有些乱,而且部分内容不敢苟同,然而这本书还是有可取之处的。
昨非1969
★
👍 1
28/08/2015
在天涯上看过同样的帖子,不知道是不是一个人,不知道有没有抄袭。
兔力大仙
★★★★★
👍 1
10/08/2015
内心强大才是真的强大!修身就是修心!
紫发萝莉板载
★★★★★
👍 1
28/08/2015
写得非常好,受教了!
bainana12
★★★★★
👍 1
10/08/2015
作者写的很好
dalekwho42
★
08/08/2018
不知所云,下面的评论怎么这么怪
邱师父
★★★
28/02/2019
个人觉得去看四书五经更有用。
任你我各自困忧
★★★★★
12/06/2024
有收获到知识